拼
九窍
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǔqiào
Chín lỗ, lỗ tai và các lỗ khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人体的九个孔窍。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chín lỗ, lỗ tai và các lỗ khác
指人体的九个孔窍。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chín lỗ, lỗ tai và các lỗ khác
Chín lỗ, lỗ tai và các lỗ khác
指人体的九个孔窍。