拼
乞丐
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐgài
ăn xin; ăn mày; hành khất
beggar; pauper; mendicant 过 乞丐 般的生活 live in a beggarly fashion 沦为 乞丐 be reduced to beggary; come down to begging
漢越 khất cái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活没有着落而专靠向人要饭要钱过活的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ăn xin; ăn mày; hành khất
生活没有着落而专靠向人要饭要钱过活的人
免费例句
一个乞丐走过来向我们要钱。
Yī gè qǐgài zǒu guòlái xiàng wǒmen yào qián.
≈HSK5
Một người ăn xin đến xin tiền chúng tôi.
A beggar came over and asked us for money.
这个乞丐怪可怜的。
Zhège qǐgài guài kělián de.
≈HSK5
Người ăn xin này thật đáng thương.
This beggar is really pitiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分