WinHSK

乡绅

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāngshēn

thân hào nông thôn; hương thân

country gentleman; squire; village gentry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指乡间的绅士
义项 nHSK7-9

thân hào nông thôn; hương thân

旧指乡间的绅士

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan