拼
书柜
HSK5n 0 · Lv.1
shūɡuì
tủ sách
book cabinet; bookcase
漢越 thư quỹ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放书的柜子
等级
义项 ①n≈HSK5
tủ sách
放书的柜子
免费例句
书柜上有很多书。
Shūguì shàng yǒu hěnduō shū.
≈HSK4
Trên tủ sách có nhiều sách.
There are many books on the bookshelf.
我的书柜很漂亮。
Wǒ de shūguì hěn piàoliang.
≈HSK4
Tủ sách của tôi rất đẹp.
My bookshelf is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分