WinHSK

乾隆

HSK1n
0 · Lv.1
qiánlóng

vua Càn Long (niên hiệu vua Cao Tông, thời Thanh, Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清高宗 (爱新觉罗弘历) 年号 (公元1736-1795)
义项 nHSK1

vua Càn Long (niên hiệu vua Cao Tông, thời Thanh, Trung Quốc)

清高宗 (爱新觉罗弘历) 年号 (公元1736-1795)

免费例句

它是18世纪乾隆皇帝修建的。

tā shì shí bā shì jì qián lóng huáng dì xiū jiàn de.

HSK4

Nó được xây dựng bởi vua Càn Long vào thế kỷ 18.

It was built by Emperor Qianlong in the 18th century.

乾隆是中国帝王中长寿者之一。

Qiánlóng shì Zhōngguó dìwáng zhōng chángshòu zhě zhī yī.

HSK5

Càn Long là một trong những vị hoàng đế Trung Hoa sống thọ nhất.

Qianlong was one of the longest-lived Chinese emperors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan