拼
了结
HSK7-9v 0 · Lv.1
liǎojié
giải quyết; kết thúc; kết liễu
漢越 liễu kết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结束或者解决
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giải quyết; kết thúc; kết liễu
结束或者解决
免费例句
他的事还没了结。
tā de shì hái méi liǎo jié
≈HSK5
Chuyện của anh ta vẫn chưa xong.
His matter is not yet settled.
了结了一桩心愿。
Liǎojié le yī zhuāng xīnyuàn.
≈HSK5
Đã giải quyết xong một tâm nguyện.
A wish has been fulfilled.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分