WinHSK

争气

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēngqì

vươn lên; không chịu thua kém; không chịu lạc hậu

漢越 tranh khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不甘落后,奋发向上
义项 v, svHSK7-9

vươn lên; không chịu thua kém; không chịu lạc hậu

不甘落后,奋发向上

免费例句

他这么大了,还这么不争气。

Tā zhème dà le, hái zhème bù zhēngqì.

HSK5

Nó lớn thế rồi mà vẫn không nên thân.

He is so old but still so disappointing.

工作没做好,我真不争气。

Gōngzuò méi zuò hǎo, wǒ zhēn bù zhēngqì.

HSK5

Làm không xong việc, tôi thật vô dụng.

I didn't do the job well, I'm such a disappointment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50