拼
争鸣
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnɡmínɡ
đua tiếng (tranh luận về mặt học thuật)
contend 百家 争鸣 let a hundred schools of thought contend
漢越 tranh minh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻在学术上进行争辩
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đua tiếng (tranh luận về mặt học thuật)
比喻在学术上进行争辩
免费例句
百花齐放,百家争鸣。
bǎi huā qí fàng, bǎi jiā zhēng míng
≈HSK6
Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng.
Let a hundred flowers bloom, let a hundred schools of thought contend.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分