WinHSK

事情

HSK2n
0 · Lv.1
shìqing

chuyện; việc; sự tình

漢越 sự tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象
  2. 工作 (口语)
义项 nHSK2

chuyện; việc; sự tình

人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象

免费例句

公司里有点事情没做完。

HSK2

我还有不少事情不能送你了。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

việc; công việc

工作 (口语)

免费例句

他在忙,别打扰他。

Tā zài máng, bié dǎrǎo tā.

HSK3

Anh ấy đang bận, đừng làm phiền.

He is busy, don't disturb him.

别急,事情可以慢慢做。

Bié jí, shìqing kěyǐ mànmàn zuò.

HSK2

Đừng vội, việc cứ từ từ làm.

Don't rush, things can be done slowly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan