WinHSK

二屄

HSK1n
0 · Lv.1
èr

(tiếng lóng) đồ ngốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (slang) idiot
  2. idiotic
义项 nHSK1

(tiếng lóng) đồ ngốc

(slang) idiot

义项 nHSK1

ngu ngốc

idiotic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan