WinHSK

亏蚀

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuīshí

khuyết; che lấp một phần (nhật thực hay nguyệt thực)

lose by a natural process; depreciate; wear and tear

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指日蚀和月蚀
  2. 亏本;资金
  3. 损耗
  4. lỗ
  5. 支出超过收入; 亏折
义项 vHSK7-9

khuyết; che lấp một phần (nhật thực hay nguyệt thực)

指日蚀和月蚀

免费例句

瓜果在运输途中总会有损耗。

Guāguǒ zài yùnshū túzhōng zǒng huì yǒu sǔnhào.

HSK6

Dưa quả trên đường vận chuyển, lúc nào cũng bị hao tổn.

There is always some loss of fruits and melons during transportation.

义项 vHSK7-9

lỗ vốn; hao; sứt; mẻ; thua sút

亏本;资金

义项 vHSK7-9

hao tổn; hao phí; hao hụt

损耗

义项 vHSK7-9

lỗ

lỗ

义项 vHSK7-9

cụt

支出超过收入; 亏折

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan