拼
云崖
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúnyá
núi cao vút tận tầng mây
mountain peaks towering into the clouds; steep cliffs
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高耸入云的山崖
等级
义项 ①n≈HSK7-9
núi cao vút tận tầng mây
高耸入云的山崖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分