WinHSK

云雀

HSK7-9n
0 · Lv.1
yúnquè

chim sơn ca; thăng ca

skylark

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟,羽毛赤褐色,有黑色斑纹,嘴小而尖,翅膀大,飞得高,叫的声音好听
义项 nHSK7-9

chim sơn ca; thăng ca

鸟,羽毛赤褐色,有黑色斑纹,嘴小而尖,翅膀大,飞得高,叫的声音好听

免费例句

云雀抖动它的双翼。

Yúnquè dǒudòng tā de shuāngyì.

HSK6

Con chim sơn ca đu đưa đôi cánh của nó.

The skylark fluttered its wings.

云雀的歌声优美、嘹亮,黄鹂的歌声流畅、圆润,富有韵律,深受人们的喜爱。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50