拼
云雾
HSK5n 0 · Lv.1
yúnwù
mây mù; vân vụ
漢越 vân vụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 云和雾多比喻遮蔽或障碍的东西
等级
义项 ①n≈HSK5
mây mù; vân vụ
云和雾多比喻遮蔽或障碍的东西
免费例句
她常年被云雾围绕,就像一个害羞的少女,不愿随便对人露出真面目。
≈HSK5
拨开云雾见青天。
Bōkāi yúnwù jiàn qīngtiān.
≈HSK6
Xua tan mây mù nhìn thấy trời xanh.
Dispel the clouds and see the clear sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分