WinHSK

互动

HSK5v
0 · Lv.1
hùdòng

tương tác

interaction 形成 互动 效应 produce an interactive effect 良性 互动 beneficial interaction

漢越 hỗ động

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 共同参与; 互相推动
义项 vHSK5

tương tác

共同参与; 互相推动

免费例句

互动能增进彼此的理解。

Hùdòng néng zēngjìn bǐcǐ de lǐjiě.

HSK5

Tương tác có thể tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Interaction can enhance mutual understanding.

父母应该和孩子多互动。

Fùmǔ yīnggāi hé háizi duō hùdòng.

HSK5

Cha mẹ nên tương tác nhiều hơn với con cái.

Parents should interact more with their children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50