WinHSK

五一

HSK1n, time
0 · Lv.1

ngày 1/5; mùng 1 tháng 5 (cách gọi tắt của ngày Quốc tế Lao động)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 五一劳动节的简称
义项 n, timeHSK1

ngày 1/5; mùng 1 tháng 5 (cách gọi tắt của ngày Quốc tế Lao động)

五一劳动节的简称

免费例句

我们五一打算回家看父母。

Wǒmen Wǔyī dǎsuàn huí jiā kàn fùmǔ.

HSK3

Chúng tôi dự định về nhà thăm bố mẹ vào dịp 1/5.

We plan to go home to see our parents on May Day.

六块五一个,很好吃。

HSK3

:这种三块五一斤,那种便宜两角五分。

HSK3

五一国际劳动节。

Wǔ Yī Guójì Láodòng Jié.

HSK4

Ngày 1/5 là Ngày Quốc tế Lao động.

May Day is International Workers' Day.

三块五一斤。

HSK4

西瓜两块五一斤。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan