WinHSK

井然

HSK6adj
0 · Lv.1
jǐngrán

ngay ngắn; phẳng phiu; ngăn nắp; có trật tự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容整齐的样子
义项 adjHSK6

ngay ngắn; phẳng phiu; ngăn nắp; có trật tự

形容整齐的样子

免费例句

他们井然有序地进入了操场。

Tāmen jǐngrán yǒuxù de jìnrù le cāochǎng.

HSK6

Họ xếp hàng ngay ngắn tiến vào sân vận động.

They entered the playground in an orderly manner.

人群井然有序地走进了教室。

Rénqún jǐngrán yǒuxù de zǒujìn le jiàoshì.

HSK6

Đám đông lần lượt đi vào lớp học một cách trật tự.

The crowd walked into the classroom in an orderly manner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50