WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
井然
HSK6
adj
0 · Lv.1
jǐng
rán
ngay ngắn; phẳng phiu; ngăn nắp; có trật tự
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
井然有序
jǐng rán yǒu xù
HSK6
rất trật tự; lề lối
秩序井然
zhì xù jǐng rán
HSK6
Trật tự, ngăn nắp
查词
复习
真题
工具
我的