WinHSK

亚瑟

HSK1n
0 · Lv.1

arthur

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常见的西方男性名字,如亚瑟王(King Arthur)。
义项 nHSK1

arthur

常见的西方男性名字,如亚瑟王(King Arthur)。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50