WinHSK

交付

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāofù

trao; giao; giao nộp; giao phó; bàn giao; phân phát

漢越 giao phó

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 付给;交给
义项 vHSK7-9

trao; giao; giao nộp; giao phó; bàn giao; phân phát

付给;交给

免费例句

他按时交付了工作任务。

tā àn shí jiāo fù le gōng zuò rèn wu

HSK4

Anh ấy đã giao nộp nhiệm vụ công việc đúng hạn.

He delivered the work task on time.

请在期限内交付产品。

Qǐng zài qīxiàn nèi jiāofù chǎnpǐn.

HSK5

Xin hãy giao sản phẩm trong thời hạn.

Please deliver the product within the deadline.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50