WinHSK

交织

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāozhī

đan chéo; đan dệt; đan xen; dệt chéo; xen lẫn

漢越 giao chức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错综复杂地合在一起
  2. 用不同品种或不同颜色的经纬线织
义项 vHSK7-9

đan chéo; đan dệt; đan xen; dệt chéo; xen lẫn

错综复杂地合在一起

免费例句

他们的命运交织在一起。

Tāmen de mìngyùn jiāozhī zài yìqǐ.

HSK6

Số phận của họ đan xen vào nhau.

Their fates are intertwined.

梦想与现实交织在一起。

Mèngxiǎng yǔ xiànshí jiāozhī zài yīqǐ.

HSK6

Giấc mơ và thực tế đan xen vào nhau.

Dreams and reality are intertwined.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

dệt pha (nhiều màu, nhiều loại sợi)

用不同品种或不同颜色的经纬线织

免费例句

红黑双色线交织在一起。

Hóng hēi shuāng sè xiàn jiāozhī zài yìqǐ.

HSK6

Sợi màu đỏ và đen dệt pha vào nhau.

Red and black threads are interwoven.

这件衣服是毛麻交织的。

Zhè jiàn yīfu shì máo má jiāozhī de.

HSK6

Cái áo này được dệt pha từ sợi len và vải gai.

This garment is made of a wool and linen blend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50