拼
交谈
HSK6v 0 · Lv.1
jiāotán
nói chuyện; trò chuyện; tán phét; tán gẫu
漢越 giao đàm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相谈话
等级
义项 ①v≈HSK6
nói chuyện; trò chuyện; tán phét; tán gẫu
互相谈话
免费例句
他们在会议上交谈。
tā men zài huì yì shàng jiāo tán
≈HSK4
Họ trao đổi trong cuộc họp.
They talked at the meeting.
他们在公园里愉快地交谈。
Tāmen zài gōngyuán lǐ yúkuài de jiāotán.
≈HSK4
Họ vui vẻ trò chuyện trong công viên.
They chatted happily in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分