WinHSK

亦称

HSK7-9n
0 · Lv.1
chēng

còn được biết là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also known as
  2. alternative name
  3. to also be called
义项 nHSK7-9

còn được biết là

also known as

免费例句

古琴,亦称瑶琴、七弦琴,是中国最古老的弹拨乐器之一。

HSK6

义项 nHSK7-9

tên thay thế

alternative name

义项 nHSK7-9

cũng được gọi là

to also be called

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan