WinHSK

享誉

HSK6v
0 · Lv.1
xiǎng

Được ngưỡng mộ, nổi tiếng

enjoy good fame; be renowned 享誉 海内外 enjoy great prestige both at home and abroad

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 享有声誉。
义项 vHSK6

Được ngưỡng mộ, nổi tiếng

享有声誉。

免费例句

著名作家老舍以此为背景,写出了享誉世界的话剧《茶馆》。

HSK5

齐白石以画虾享誉画坛。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan