拼
京戏
HSK4n 0 · Lv.1
jīnɡxì
kinh kịch
Beijing/Peking opera
漢越 kinh hí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 京剧
等级
义项 ①n≈HSK4
kinh kịch
京剧
免费例句
这是一出新排的京戏。
Zhè shì yī chū xīn pái de jīngxì.
≈HSK6
Đây là vở kinh kịch mới dàn dựng.
This is a newly rehearsed Peking opera.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分