拼
亮点
HSK7-9n 0 · Lv.1
liàngdiǎn
điểm sáng
building lightened by strong coloured lights
漢越 lượng điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发出亮光的点
- 比喻美好的、值得称道而引人关注的人或事物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
điểm sáng
发出亮光的点
免费例句
这个灯太暗了,这样看书对眼睛不好,换个稍微亮点儿的吧。
≈HSK4
这道菜的亮点是茶叶。
Zhè dào cài de liàngdiǎn shì cháyè.
≈HSK5
Điểm nhấn của món ăn này chính là lá trà.
The highlight of this dish is the tea leaves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
điểm nhấn; điểm nổi bật
比喻美好的、值得称道而引人关注的人或事物
免费例句
这次演讲的亮点很多。
Zhè cì yǎnjiǎng de liàngdiǎn hěnduō.
≈HSK5
Bài diễn thuyết này có nhiều điểm nổi bật.
This speech has many highlights.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分