拼
亲戚
HSK4n 0 · Lv.1
qīnqi
họ hàng; bà con; thân thích; người thân
漢越 thân thích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自己家庭有婚姻关系或血缘关系的人
等级
义项 ①n≈HSK4
họ hàng; bà con; thân thích; người thân
自己家庭有婚姻关系或血缘关系的人
免费例句
这儿没有我的亲戚朋友。
Zhèr méiyǒu wǒ de qīnqi péngyou.
≈HSK3
Ở đây không có người thân hay bạn bè của tôi.
I have no relatives or friends here.
他有很多亲戚和老朋友。
tā yǒu hěn duō qīn qi hé lǎo péng yǒu
≈HSK3
Ông ấy có rất nhiều bạn cũ thân thích.
He has many relatives and old friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分