拼
亲热
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
qīnrè
thân mật; nồng nhiệt; thắm thiết; thân thiết; trìu mến
show love/affection through action 每次回到家,他总要先和儿子 亲热
漢越 thân nhiệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亲密而热情
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thân mật; nồng nhiệt; thắm thiết; thân thiết; trìu mến
亲密而热情
免费例句
他们亲热地拥抱在一起。
Tāmen qīnrè de yōngbào zài yìqǐ.
≈HSK5
Họ ôm nhau một cách thân mật.
They hugged each other affectionately.
如果碰巧和别人是同乡,那亲热的感觉,恨不得马上称兄道弟。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分