WinHSK

亲眷

HSK1adj
0 · Lv.1
qīnjuàn

thân thiết; thân thích

one's family dependants

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲戚
  2. 眷属
义项 adjHSK1

thân thiết; thân thích

亲戚

义项 adjHSK1

họ hàng; thân thuộc; gia quyến; thân quyến

眷属

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan