WinHSK

亲睦

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīn

thân thiện

close and harmonious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. amicable; friendly
  2. to keep up harmonious relations (with sb)
义项 vHSK7-9

thân thiện

amicable; friendly

义项 vHSK7-9

để duy trì mối quan hệ hài hòa (với ai đó)

to keep up harmonious relations (with sb)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan