拼
人氏
HSK4n 0 · Lv.1
rénshì
người (thường thấy trong văn Bạch Thoại thời kì đầu)
people native to a place 您贵姓?哪里 人氏 ? What's your name and where do you come from? 西安当地 人氏 native of Xi'an
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人 (指籍贯说,多见于早期白话)
等级
义项 ①n≈HSK4
người (thường thấy trong văn Bạch Thoại thời kì đầu)
人 (指籍贯说,多见于早期白话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分