拼
人猿
HSK1n 0 · Lv.1
rényuán
vượn người
anthropoid (ape)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 类人猿
等级
义项 ①n≈HSK1
vượn người
类人猿
免费例句
我喜欢看关于类人猿的节目。
Wǒ xǐhuān kàn guānyú lèirényuán de jiémù.
≈HSK6
Tôi thích xem các chương trình về loài vượn người.
I like watching programs about apes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分