拼
什一
HSK1n 0 · Lv.1
shényī
thập bất nhàn nhi (khúc hát dân gian)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 曲藝的一種, 由蓮花落發展而成, 用鑼、鼓、鐃、鈸等伴奏. 也作十不閑兒
等级
义项 ①n≈HSK1
thập bất nhàn nhi (khúc hát dân gian)
曲藝的一種, 由蓮花落發展而成, 用鑼、鼓、鐃、鈸等伴奏. 也作十不閑兒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分