拼
什叶
HSK4n 0 · Lv.1
shényè
Shia (Người theo nhóm Hồi giáo Shia)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伊斯兰教的派别之一。
等级
义项 ①n≈HSK4
Shia (Người theo nhóm Hồi giáo Shia)
伊斯兰教的派别之一。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Shia (Người theo nhóm Hồi giáo Shia)
Shia (Người theo nhóm Hồi giáo Shia)
伊斯兰教的派别之一。