拼
仁泽
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
rénzé
(huyện) Nhơn Trạch - một huyện nằm ở phía tây nam tỉnh Đồng Nai; Việt Nam; Nhân Trạch; Nhân Tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仁泽是指仁爱和恩泽的结合,表示对他人的关怀和帮助。 仁泽也可以理解为一种道德品质,强调人与人之间的和谐关系。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
(huyện) Nhơn Trạch - một huyện nằm ở phía tây nam tỉnh Đồng Nai; Việt Nam; Nhân Trạch; Nhân Tắc
仁泽是指仁爱和恩泽的结合,表示对他人的关怀和帮助。 仁泽也可以理解为一种道德品质,强调人与人之间的和谐关系。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分