WinHSK

仁爱

HSK7-9adj
0 · Lv.1
rénài

nhân ái; nhân từ

kind-heartedness; benevolence; humanity 出于 仁爱 out of kindness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同情、爱护和帮助人的思想感情
义项 adjHSK7-9

nhân ái; nhân từ

同情、爱护和帮助人的思想感情

免费例句

他对待穷人非常仁爱。

Tā duìdài qióngrén fēicháng rén'ài.

HSK6

Anh ấy đối xử rất nhân ái với người nghèo.

He treats the poor with great kindness.

他对穷人非常仁爱。

tā duì qióng rén fēi cháng rén ài.

HSK6

Anh ấy đối xử rất nhân ái với người nghèo.

He is very benevolent towards the poor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50