拼
仅供
HSK4phrase 0 · Lv.1
jǐngòng
chỉ để
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仅仅供给。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
chỉ để
仅仅供给。
免费例句
这些意见仅供参考。
Zhèxiē yìjiàn jǐn gōng cānkǎo.
≈HSK4
Những ý kiến này chỉ để tham khảo.
These opinions are for reference only.
这些数据仅供参考。
Zhèxiē shùjù jǐn gòng cānkǎo.
≈HSK4
Những dữ liệu này chỉ để tham khảo.
These data are for reference only.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分