拼
仇视
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóushì
nhìn hằn thù; coi là kẻ thù; coi là thù địch; nhìn căm thù; nhìn với đôi mắt hình viên đạn; cừu thị
regard sb/sth as an enemy; look upon sb/sth with hatred; be hostile to sb/sth; view sb/sth with hostility 仇视 新事物 show animosity against new things 仇视 人类 misanthropize 仇视 敌人/侵略者 be hostile to enemies/invaders
漢越 cừu thị
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分