拼
今后
HSK4n 0 · Lv.1
jīnhòu
sau này; về sau; từ nay về sau
漢越 kim hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从说话的时间以后
等级
义项 ①n≈HSK4
sau này; về sau; từ nay về sau
从说话的时间以后
免费例句
今后我会注意这个问题。
Jīnhòu wǒ huì zhùyì zhège wèntí.
≈HSK4
Từ nay về sau, tôi sẽ chú ý đến vấn đề này.
From now on, I will pay attention to this issue.
今后我要更加努力工作。
Jīnhòu wǒ yào gèngjiā nǔlì gōngzuò.
≈HSK4
Từ nay về sau, tôi sẽ làm việc chăm chỉ hơn.
From now on, I will work harder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分