拼
介绍
HSK2v 0 · Lv.1
jièshào
giới thiệu; mở đầu
recommend; suggest 经人 介绍 on sb's recommendation 介绍
漢越 giới thiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使双方相识或发生某种关系。
- 引进; 带入 (新的人或事物)
等级
义项 ①v≈HSK2
giới thiệu; mở đầu
使双方相识或发生某种关系。
免费例句
好,你来给大家介绍介绍。
≈HSK2
他给我介绍了一位好老师。
Tā gěi wǒ jièshào le yī wèi hǎo lǎoshī.
≈HSK4
Anh ấy giới thiệu cho tôi một giáo viên tốt.
He introduced a good teacher to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK2
đề xuất; gợi ý; truyền vào; đưa vào
引进; 带入 (新的人或事物)
免费例句
他把新技术介绍到了公司。
Tā bǎ xīn jìshù jièshào dào le gōngsī.
≈HSK3
Anh ấy đã giới thiệu công nghệ mới cho công ty.
He introduced the new technology to the company.
我给你介绍一本书。
Wǒ gěi nǐ jièshào yī běn shū.
≈HSK3
Tớ sẽ giới thiệu cho cậu một cuốn sách.
Let me recommend a book to you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分