拼
仍让
HSK4adv 0 · Lv.1
réngràng
Vẫn khiến; vẫn để; vẫn cho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仍让的意思是“仍然允许”或“依然给予”。
等级
义项 ①adv≈HSK4
Vẫn khiến; vẫn để; vẫn cho
仍让的意思是“仍然允许”或“依然给予”。
免费例句
家乡的小面至今仍让我怀念。
Jiāxiāng de xiǎo miàn zhìjīn réng ràng wǒ huáiniàn.
≈HSK4
Vị mì ở quê nhà vẫn khiến tôi nhớ mãi đến giờ.
The noodles from my hometown still make me nostalgic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分