拼
他日
HSK1n 0 · Lv.1
tārì
ngày khác; hôm nào đó (chỉ một ngày nào đó trong tương lai)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将来的某一天或某一个时期
- 过去的某个时候
等级
义项 ①n≈HSK1
ngày khác; hôm nào đó (chỉ một ngày nào đó trong tương lai)
将来的某一天或某一个时期
义项 ②n≈HSK1
ngày đó; ngày trước; trước đây (chỉ thời gian đã qua)
过去的某个时候
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分