拼
付丙
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùbǐng
đốt; huỷ; thiêu huỷ (thư tín, văn kiện)
burn (a document, letter, etc) 阅后 付丙 burn it after reading
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (把信件等) 用火烧掉也说付丙丁 (丙丁:指火)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đốt; huỷ; thiêu huỷ (thư tín, văn kiện)
(把信件等) 用火烧掉也说付丙丁 (丙丁:指火)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分