WinHSK

付款

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
fùkuǎn

trả tiền; thanh toán

漢越 phó khoản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 交付款项
义项 v, svHSK7-9

trả tiền; thanh toán

交付款项

免费例句

我们接受在线付款。

Wǒmen jiēshòu zàixiàn fùkuǎn.

HSK4

Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.

We accept online payments.

用信用卡付款非常方便。

Yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn fēicháng fāngbiàn.

HSK4

Thanh toán bằng thẻ tín dụng rất tiện lợi.

Paying by credit card is very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。