WinHSK

仙翁

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānwēng

Ông tiên; Tiên ông; ông tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个被认为拥有超自然能力的老年男性,通常在中国文化中与长寿和智慧相关联。
义项 nHSK7-9

Ông tiên; Tiên ông; ông tiên

一个被认为拥有超自然能力的老年男性,通常在中国文化中与长寿和智慧相关联。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan