拼
仙逝
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiānshì
quy tiên; chầu Phật; tạ thế; từ trần (lời nói uyển chuyển chỉ chết); quy tiên chầu phật
pass away
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时婉辞,称人死
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quy tiên; chầu Phật; tạ thế; từ trần (lời nói uyển chuyển chỉ chết); quy tiên chầu phật
旧时婉辞,称人死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分