WinHSK

以及

HSK5conj
0 · Lv.1
yǐjí

và; cùng; cùng với; cho đến

漢越 dĩ cập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连接并列的词或词组
义项 conjHSK5

và; cùng; cùng với; cho đến

连接并列的词或词组

免费例句

本店销售电脑、手机以及耳机。

Běn diàn xiāoshòu diànnǎo, shǒujī yǐjí ěrjī.

HSK4

Cửa hàng này bán máy tính, điện thoại và tai nghe.

This store sells computers, mobile phones, and headphones.

小王、小李以及另外一名同学都通过了考试。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan