WinHSK

仰泳

HSK6v
0 · Lv.1
yǎngyǒng

bơi ngửa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,身体仰卧水面,用臂划水,用脚打水
义项 vHSK6

bơi ngửa

游泳的一种姿势,也是游泳项目之一,身体仰卧水面,用臂划水,用脚打水

免费例句

我喜欢仰泳。

Wǒ xǐhuān yǎngyǒng.

HSK6

Tôi thích bơi ngửa.

I like backstroke.

我喜欢仰泳。

Wǒ xǐhuān yǎngyǒng.

HSK6

Tôi thích bơi ngửa.

I like backstroke.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan