拼
仲尼
HSK1n 0 · Lv.1
zhòngní
Trung Ni (tên tự của Khổng Tử)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孔子的字。
等级
义项 ①n≈HSK1
Trung Ni (tên tự của Khổng Tử)
孔子的字。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trung Ni (tên tự của Khổng Tử)
Trung Ni (tên tự của Khổng Tử)
孔子的字。