WinHSK

份量

HSK4n
0 · Lv.1
fènliàng

khối lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重量;指所承受的负担。
义项 nHSK4

khối lượng

重量;指所承受的负担。

免费例句

这碗面份量真的很大。

Zhè wǎn miàn fènliàng zhēn de hěn dà.

HSK5

Bát mì này to thật.

This bowl of noodles is really a large portion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan